Từ điển Trung – Việt

Tra cứu hơn 120.922 mục từ với phiên âm pinyin, âm Hán – Việt, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Miễn phí hoàn toàn, không cần đăng ký tài khoản.

Từ thường dùng:

Tra theo cấp độ HSK

Bộ thẻ từ vựng biên soạn theo từng cấp, học tuần tự từ người mới đến nâng cao.

Tra theo bộ thủ

16 bộ thủ xuất hiện trong nhiều chữ nhất, đếm trên kho 10.589 chữ Hán.

Xem tất cả 214 bộ thủ →

Mỗi mục từ có gì

  • Phiên âm đầy đủ

    Pinyin có dấu và âm Hán – Việt cho từng cách đọc.

  • Nghĩa tiếng Việt

    Biên soạn riêng cho người Việt, kèm từ loại.

  • Câu ví dụ có audio

    Ví dụ thực tế với phiên âm và bản dịch.

  • Cấu tạo chữ

    Số nét, bộ thủ, thành phần và thứ tự viết.

Khám phá một từ

老师

lǎoshī

Hán-Việt: lão sưHSK 1

giáo viên

老师在黑板上写字。

lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě zì 。

Giáo viên đang viết chữ trên bảng.

Lịch sử tra cứu

Từ vựng thông dụng

Dữ liệu từ vựng phái sinh từ CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và mẹo nhớ do Hanzibun biên soạn với sự hỗ trợ của AI và đã qua kiểm tự động.