Phân biệt 的, 得, 地 — ba chữ "de" trong tiếng Trung
4 tháng 8, 20267 phút đọc
Ba chữ , , đều đọc là de (nhẹ, không dấu) — và đến người bản xứ cũng thường xuyên viết nhầm. Tin tốt: quy tắc phân biệt gói được trong đúng một câu:
đứng trước danh từ · đứng trước động từ · đứng sau động từ.
名前的,动前地,动后得 — người Trung cũng học thuộc đúng câu này.
| Chữ | Vị trí | Nối gì với gì | Dịch nôm na |
|---|---|---|---|
| trước danh từ | tính chất / sở hữu → sự vật | "của", "mà" | |
| trước động từ | cách thức → hành động | "một cách…" | |
| sau động từ | hành động → mức độ / kết quả | "đến mức", "…ra sao" |
的 — trước danh từ: “của ai, như thế nào”
nối phần mô tả (ai sở hữu, tính chất gì) với danh từ đứng sau. Cứ thấy sau chữ "de" là một sự vật thì đó là — chữ "de" phổ biến nhất, chiếm phần lớn các câu bạn gặp.
这是。
Zhè shì wǒ de shū. — Đây là sách CỦA tôi.
piàoliang de yīfu — bộ quần áo (mà) đẹp
māma zuò de cài — món ăn (mà) mẹ nấu
Lưu ý nhỏ: với quan hệ thân thiết, thường được lược bỏ — nói (mẹ tôi) tự nhiên hơn 我的妈妈, tương tự (trường chúng tôi).
得 — sau động từ: “làm ra sao, đến mức nào”
đứng ngay sau động từ hoặc tính từ, mở ra phần nhận xét: làm nhanh hay chậm, giỏi hay dở, đến mức nào. Khuôn câu: động từ + + miêu tả.
。
Tā pǎo de hěn kuài. — Anh ấy chạy RẤT NHANH (chạy đến mức rất nhanh).
。
Tā Hànyǔ shuō de fēicháng hǎo. — Cô ấy nói tiếng Trung cực kỳ giỏi.
了。
Gāoxìng de tiào le qǐlái. — Vui đến mức nhảy cẫng lên.
Cẩn thận chữ đa âm: còn đọc děi nghĩa là "phải" — 了 (wǒ děi zǒu le — tôi phải đi đây). Bấm vào chữ để xem đủ các cách đọc.
地 — trước động từ: “một cách…”
biến tính từ đứng trước thành trạng ngữ chỉ cách thức cho động từ đứng sau — đúng vai "một cách" trong tiếng Việt. Khuôn câu: cách thức + + động từ.
。
Tā mànmàn de zǒu. — Anh ấy đi chầm chậm.
。
Wǒmen rènzhēn de xuéxí. — Chúng tôi học một cách nghiêm túc.
了。
Tā kāixīn de xiào le. — Cô ấy cười một cách vui vẻ.
Chữ này cũng đa âm: đọc dì thì nghĩa là "đất, nơi chốn" — (bản đồ), (nơi chốn).
Cặp ví dụ dễ nhầm nhất
Cùng nói về "chạy nhanh", vị trí chữ "de" đổi thì chữ phải đổi theo:
!
Kuài de pǎo! — Chạy nhanh lên! — “nhanh” đứng TRƯỚC động từ → 地
pǎo de kuài — chạy nhanh (nhận xét tốc độ) — “nhanh” đứng SAU động từ → 得
✗ SAI的。
— — Lỗi phổ biến nhất: sau động từ mà nhận xét mức độ thì phải là 得, không phải 的.
Kiểm tra nhanh — 5 câu
Điền 的 / 得 / 地 rồi bấm xem đáp án:
1. 这是___。Zhè shì māma ___ shǒujī. · bấm xem đáp án
Đáp án: 的 — sau chỗ trống là 手机 (danh từ) → 的
2. ___。Tā shuō ___ hěn kuài. · bấm xem đáp án
Đáp án: 得 — đứng sau động từ 说, nhận xét mức độ → 得
3. ___。Wǒmen rènzhēn ___ tīng kè. · bấm xem đáp án
Đáp án: 地 — 认真 mô tả CÁCH nghe giảng, trước động từ → 地
4. ___了。Tā gāoxìng ___ chàng le qǐlái. · bấm xem đáp án
Đáp án: 得 — vui ĐẾN MỨC hát lên — mức độ sau tính từ → 得
5. ___。Wǒ xǐhuan hóngsè ___ qúnzi. · bấm xem đáp án
Đáp án: 的 — sau chỗ trống là 裙子 (danh từ) → 的
Tóm lại
Chỉ cần hỏi: sau chữ "de" là gì? Sự vật → . Hành động → . Còn nếu chữ "de" nằm ngay sau động từ để nhận xét làm-ra-sao → . Gặp câu nào phân vân, bấm thẳng vào chữ trong bài để tra — hoặc mở từ điển 120.000 từ của Hanzibun.
Biến bài này thành thẻ nhớ
Học các từ trong bài bằng flashcard lịch ôn thông minh của Hanzibun — miễn phí, có gia sư AI hỏi gì cũng đáp.
Học miễn phí ngay